Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bột gạo" (1)

bột gạo
phát
Tiếng Anh Danh từrice flour
Từ vựng của tôi
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
Bánh cuốn is made from rice flour.

swap_horiz Từ liên quan "bột gạo" (1)

bột gạo lứt
phát
Tiếng Anh Danh từbrown rice flour
Từ vựng của tôi
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
I made cake from brown rice flour.

format_quote Cụm từ "bột gạo" (2)

Bánh cuốn làm từ bột gạo.
Bánh cuốn is made from rice flour.
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
I made cake from brown rice flour.